Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.480 36.640
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 34.700 35.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 34.700 35.200
Vàng nữ trang 99,99% 34.350 35.050
Vàng nữ trang 99% 34.003 34.703
Vàng nữ trang 75% 25.040 26.440
Vàng nữ trang 58,3% 19.186 20.586
Vàng nữ trang 41,7% 13.367 14.767

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16772.73 17054.53
CAD 17461.42 17808.54
CHF 22863.65 23317.79
DKK 0 3600.44
EUR 26257.38 26723.77
GBP 29504.26 29970.19
HKD 2932.94 2997.19
INR 0 336.52
JPY 201.24 209.62
KRW 19.01 21.26
KWD 0 79432.56
MYR 0 5596.83
NOK 0 2797.11
RUB 0 392.31
SAR 0 6438.36
SEK 0 2610.78
SGD 16744.4 17042.87
THB 692.07 720.78
USD 23265 23355