Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.510 36.660
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.500 36.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.500 37.000
Vàng nữ trang 99,99% 36.060 36.660
Vàng nữ trang 99% 35.597 36.297
Vàng nữ trang 75% 26.248 27.648
Vàng nữ trang 58,3% 20.125 21.525
Vàng nữ trang 41,7% 14.039 15.439

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16206.4 16482.29
CAD 17158.05 17502.95
CHF 22916.24 23376.52
DKK 0 3584.79
EUR 26138.78 26872.32
GBP 30409.6 30896.56
HKD 2914.44 2978.93
INR 0 348.67
JPY 204.97 214.48
KRW 18.92 20.96
KWD 0 79360.74
MYR 0 5732.55
NOK 0 2760.57
RUB 0 400.91
SAR 0 6416.75
SEK 0 2551.24
SGD 16948.6 17254.48
THB 717.96 747.91
USD 23160 23260