Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 39.700 40.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 39.600 40.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 39.600 40.200
Vàng nữ trang 99,99% 39.300 40.100
Vàng nữ trang 99% 38.903 39.703
Vàng nữ trang 75% 28.828 30.228
Vàng nữ trang 58,3% 22.131 23.531
Vàng nữ trang 41,7% 15.473 16.873

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16205.92 16580.97
CAD 17536.84 17997.01
CHF 23282.44 23845.25
DKK 0 3560.08
EUR 25950.42 26810.19
GBP 28824.59 29286.13
HKD 2931.65 2996.52
INR 0 349.94
JPY 212.98 222.86
KRW 18.09 20.64
KWD 0 79124.02
MYR 0 5695.24
NOK 0 2762.91
RUB 0 411.08
SAR 0 6423.5
SEK 0 2526.26
SGD 16919.23 17224.56
THB 740.39 771.28
USD 23185 23305