Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.200 36.370
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.220 36.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.220 36.720
Vàng nữ trang 99,99% 35.770 36.370
Vàng nữ trang 99% 35.310 36.010
Vàng nữ trang 75% 26.030 27.430
Vàng nữ trang 58,3% 19.956 21.356
Vàng nữ trang 41,7% 13.918 15.318

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15971.58 16341.12
CAD 17127.61 17576.93
CHF 22834.28 23292.76
DKK 0 3551
EUR 25909.22 26714.47
GBP 29446.46 29917.78
HKD 2938.75 3003.76
INR 0 348.98
JPY 206.48 214.22
KRW 17.92 20.45
KWD 0 79720.89
MYR 0 5641.03
NOK 0 2709.48
RUB 0 403.62
SAR 0 6469.08
SEK 0 2459.78
SGD 16800.46 17103.55
THB 720.43 750.48
USD 23345 23465